rửa ảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng dung dịch hóa chất để làm hiện hình ảnh đã chụp lên phim hoặc giấy ảnh: Quá trình xử lý phim chụp ảnh hoặc giấy ảnh đã được phơi sáng bằng các hóa chất đặc biệt để tạo ra bức ảnh có thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi chụp xong cuộn phim, anh ấy về phòng tối để rửa ảnh.
- Cửa hàng này nhận rửa ảnh lấy ngay trong vòng một giờ.
- Với máy ảnh kỹ thuật số, chúng ta không cần phải rửa ảnh như trước nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rửa ảnh" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Mặc dù gốc là quy trình hóa học, ngày nay cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ cho việc xử lý, chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số trên máy tính.
- Anh ấy ngồi hàng giờ trước máy tính để "rửa ảnh" cho bộ ảnh cưới.
Biến thể và từ gần giống
- Tráng phim: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của quy trình rửa ảnh, tức là xử lý cuộn phim âm bản.
- In ảnh: Là công đoạn tiếp theo sau khi rửa/tráng phim, dùng để tạo ra bản in hình ảnh lên giấy ảnh từ phim đã tráng.
- Phơi sáng: Là giai đoạn chụp ảnh, tạo hình ảnh tiềm ẩn trên phim, diễn ra trước khi rửa ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tráng ảnh: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ quá trình xử lý hóa học để hiện hình ảnh.
- Xử lý phim: Cụm từ mô tả chung quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đem đi rửa ảnh: Mang phim hoặc dữ liệu ảnh đến một dịch vụ để xử lý.
- Tôi vừa đem cuộn phim đi rửa ảnh sáng nay.
- Thuê rửa ảnh: Sử dụng dịch vụ rửa ảnh từ người khác hoặc cửa hàng.
- Họ thuê một studio chuyên nghiệp rửa ảnh cho triển lãm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "rửa ảnh")
- đgt Dùng một dung dịch chất hóa học để làm hiện hình ảnh đã chụp lên phim, lên giấy: Ban ngày, anh ấy đi chụp phong cảnh, tối về liền rửa ảnh.